thẳng cánh

Học thuật
Thân thiện
thẳng cánh

Mẹ mắng thẳng cánh đứa trẻ vì tội nghịch ngợm.

Định nghĩa
  1. Phó từ (khẩu ngữ; dùng phụ cho động từ):
    • Một cách thẳng thừng, không chút nương nhẹ, giảm nhẹ hay kiêng nể: Diễn tả hành động được thực hiện một cách dứt khoát, mạnh mẽ, không do dự thường không quan tâm đến việc có thể làm tổn thương hay mất lòng đối tượng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh ấy bị cấp trên phê bình thẳng cánh sai sót trong công việc.
    • Bài báo chỉ trích thẳng cánh những tiêu cực trong xã hội.
    • ấy từ chối thẳng cánh lời đề nghị hợp tác không minh bạch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thẳng cánh" + động từ chỉ hành động phê phán, từ chối, trừng trị: Cấu trúc thường gặp nhất, nhấn mạnh tính chất quyết liệt, không khoan nhượng của hành động.
    • Tòa án xử phạt thẳng cánh những kẻ buôn lậu.
    • Ông chủ bác bỏ thẳng cánh phương án không khả thi.
Biến thể từ gần giống
  • Thẳng thừng (phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự trực tiếp, không vòng vo, úp mở.
    • ấy trả lời thẳng thừng rằng không đồng ý.
  • Thẳng tay (phó từ): Nhấn mạnh vào hành động trừng phạt, xử lý mạnh mẽ, không nương tay.
    • Nhà trường sẽ thẳng tay xử lý học sinh vi phạm nội quy.
  • Không khoan nhượng (cụm tính từ/trạng từ): Không nhân nhượng, nhượng bộ.
  • Quyết liệt (tính từ): Mạnh mẽ, dứt khoát.
Từ đồng nghĩa
  • Thẳng thắn (tính từ): Ngay thẳng, không quanh co.
  • Trực diện (phó từ): Đối mặt trực tiếp, không gián tiếp.
  • Quyết đoán (tính từ): Dứt khoát trong quyết định.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "thẳng cánh" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết tính chất báo chí, phê phán. thể hiện thái độ cứng rắn, đôi khi có thể hàm ý khắc nghiệt, không khoan dung.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp trong các ngữ cảnh cần thể hiện sự phản đối, chỉ trích, từ chối hoặc trừng phạt một cách mạnh mẽ, rõ ràng. Ít dùng trong các tình huống giao tiếp cần sự tế nhị, lịch sự.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các động từ như:
thẳng cánh

Mẹ mắng thẳng cánh đứa trẻ vì tội nghịch ngợm.

  1. t. (kng.; dùng phụ cho đg.). Tỏ ra không chút nương nhẹ. Trừng trị thẳng cánh. Mắng thẳng cánh.

Từ gần giống

Từ chứa "thẳng cánh"

Proverbs and Idioms